Sàn gỗ công nghiệp

Sàn gỗ công nghiệp là loại vật liệu lát sàn có tính ứng dụng cao được nhiều gia chủ tin dùng. Chúng có độ bền tốt, thân thiện với môi trường và mẫu mã rất đa dạng. Hãy cùng Nội thất Toàn Thắng phân tích chi tiết hơn về ưu nhược điểm, giá thành, ứng dúng loại ván sàn gỗ nhân tạo này qua bài viết sau:

Sàn gỗ công nghiệp lựa chọn tối ưu cho gia đình bạn
Sàn gỗ công nghiệp lựa chọn tối ưu cho gia đình bạn

Tổng quan về sàn gỗ công nghiệp

Ván gỗ công nghiệp là sản phẩm được sản xuất từ bột gỗ tự nhiên kết hợp với công nghệ ép nén cao để tạo nên vật liệu gỗ HDF. Chúng có thể thay thế sàn gỗ tự nhiên và ứng dụng được cho nhiều công trình xây dựng và nhà ở. 

Nhờ khả năng chống lại được các ảnh hưởng của môi trường, không bị mối mọt, cong vênh theo thời gian. Không những thế sản phẩm này còn có giá thành tương đối rẻ, đa dạng mẫu mã và khắc phục được nhiều nhược điểm của các loại vật liệu gỗ truyền thống. 

Tổng quan về vật liệu sàn gỗ công nghiệp
Tổng quan về vật liệu sàn gỗ công nghiệp

Cấu tạo cơ bản của ván gỗ công nghiệp như thế nào?

Sàn gỗ công nghiệp được tạo nên từ bột gỗ, hạt nhựa, keo dính và nhiều phụ gia khác. Một tấm ván lát sàn công nghiệp sẽ được tạo nên từ 4 lớp. Đó là: 

  1. Lớp đáy sàn gỗ (lớp đế): Đây là lớp nhựa tổng hợp, tác dụng chính là chống ẩm, chống nước và bệ đỡ chịu lực cho sàn. Ở lớp đáy thường được in nổi logo, tên thương hiệu hoặc mã của sản phẩm.
  2. Lớp cốt gỗ (lõi sàn gỗ công nghiệp): Lớp dày nhất của ván gỗ HDF được tạo nên từ bột gỗ, kết dính bằng keo chuyên dụng và nén lại thành một khối chắc chắn. Lớp cốt gỗ HDF này quyết định tới khả năng chống nước, chịu lực của sàn. 
  3. Lớp vân bề mặt: Đây là lớp nhựa giả vân gỗ được phủ lên trên bề mặt của lớp cốt gỗ HDF. Nó mô phỏng lại bề mặt của gỗ tự nhiên với đường nét vân gỗ sắc sảo với nhiều màu sắc, mẫu mã khác nhau.
  4. Lớp phủ bảo vệ: Lớp phủ là một lớp nhựa cứng trong suốt có kèm thêm oxit nhôm. Để nâng cao khả năng chống mài mòn, trầy xước và chống thấm nước của sàn gỗ công nghiệp.
Cấu tạo cơ bản 4 lớp của ván sàn công nghiệp
Cấu tạo cơ bản 4 lớp của ván sàn công nghiệp

Các tiêu chuẩn để đánh giá ván sàn công nghiệp cao cấp hay giá rẻ

Hiện nay, sàn gỗ HDF được sản xuất hàng loạt tuân thủ một dây chuyền công nghệ nghiêm ngặt. Để đánh giá được chất lượng sản phẩm, bạn có thể áp dụng các tiêu chuẩn về hệ số mài mòn (AC), thân thiện môi trường (E), tiêu chuẩn chống cháy (B) và độ dày vật liệu. Cụ thể: 

– Tiêu chuẩn chống mài mòn (AC) cho sàn gỗ

Đây là tiêu chuẩn để đo lường khả năng chịu lực, chịu mài mòn cũng như chống trầy xước của sàn gỗ công nghiệp. Tiêu chuẩn AC được chia thành 5 bậc từ AC1 tới AC5. Để tính toán chính xác thông số này, người ta sẽ dùng con quay ma sát liên tục lên mặt sàn. 

Chỉ số càng cao thì chứng tỏ sản phẩm có khả năng chống mài mòn càng tốt, đi kèm với đó là giá thành sẽ cao hơn loại thông thường. Dựa vào tiêu chuẩn AC, bạn có thể lựa chọn sàn gỗ phù hợp với không gian sống. 

Ví dụ: Sàn gỗ HDF có tiêu chuẩn AC3 thì phù hợp với mật độ đi lại và nhu cầu sử dụng trong gia đình. AC4 thì được ưu tiên dùng cho các công trình có mật độ đi lại cao hơn như quán cafe, nhà hàng. Còn AC5 sẽ phù hợp với các khu vực có tần suất đi lại cực cao, các khu vực công nghiệp chuyên biệt.

Tiêu chuẩn chống mài mòn (AC) cho sàn gỗ
Tiêu chuẩn chống mài mòn (AC) cho sàn gỗ

– Tiêu chuẩn thân thiện môi trường (E) của sàn gỗ

Đây là tiêu chuẩn nhằm hạn chế tỷ lệ thành phần các chất có thể gây độc hại cho cơ thể người sử dụng, gây ảnh hưởng đến môi trường sống trong quá trình sản xuất sàn gỗ công nghiệp. Đạt tiêu chuẩn môi trường E có nghĩa là ván sàn có hàm lượng Formaldehyde, phụ gia ở ngưỡng an toàn.

Theo đó, Formaldehyde là một chất tồn tại trong keo gỗ công nghiệp. Phơi nhiễm chất này trong thời gian dài có thể khiến bạn bị các bệnh về da, hô hấp, thậm chí gây ung thư. 

Hiện nay theo tiêu chuẩn châu Âu, các loại sàn gỗ công nghiệp phải có tiêu chuẩn phát thải từ E2 trở xuống (E2, E1, E0) thì mới được xem là an toàn. Khi lựa chọn ván sàn, bạn cần phải kiểm tra cẩn thận tiêu chí này để đảm bảo sức khỏe cho gia đình.

Tiêu chuẩn thân thiện môi trường (E) của sàn gỗ
Tiêu chuẩn thân thiện môi trường (E) của sàn gỗ

– Tiêu chuẩn chống cháy (B) của ván sàn công nghiệp

Rất nhiều vụ cháy chung cư, nhà phố xảy ra và nguyên nhân chính bắt nguồn từ sàn gỗ mà bạn đang sử dụng. Do đó, để đảm bảo an toàn, bạn nên kiểm tra kỹ tiêu chuẩn chống cháy (B). Theo đó, B1 là tiêu chuẩn tối thiểu bắt buộc mọi loại sàn gỗ công nghiệp hiện nay phải đạt được.

Tiêu chuẩn chống cháy (B) của ván sàn công nghiệp
Tiêu chuẩn chống cháy (B) của ván sàn công nghiệp

– Độ dày của sàn công nghiệp – Cốt ván gỗ

Ván gỗ công nghiệp có ba quy cách độ dày phổ biến nhất là 8, 12 và 10 (mm). Trong đó, dòng 10mm là sản phẩm của một số thương hiệu xuất xứ từ châu Âu như Hornitex, Egger, hay Pergo. Độ chịu lực cũng như khả năng hấp thụ tiếng ồn của sản phẩm 12mm tốt hơn nhiều so với sàn gỗ 8mm.

Ngoài ra, để đánh giá sản phẩm ván gỗ công nghiệp, bạn cần lưu ý đến cốt gỗ. Cốt ván gỗ cần phải là loại ván có mật độ HDF cao với tỷ trọng trên 800kg/m3. Loại ván này sẽ giúp vật liệu có khả năng chịu tải, chịu lực tốt và tăng cường khả năng chịu ẩm so với loại ván sợi mật độ trung bình MDF.

Độ dày tấm gỗ công nghiệp tác động trực tiếp đến độ bền của ván sàn gỗ
Độ dày tấm gỗ công nghiệp tác động trực tiếp đến độ bền của ván sàn gỗ

Xem thêm: Sàn gỗ kỹ thuật Engineer

Ưu – nhược điểm của các loại sàn gỗ công nghiệp

Ván gỗ công nghiệp là loại vật liệu phổ biến được ứng dụng trong nhiều công trình nhà ở và kinh doanh. Để quyết định có nên dùng sản phẩm này cho không gian sống hay không. Bạn có thể xem qua những ưu – nhược điểm của ván sàn dưới đây. 

– Ưu điểm vượt trội của ván sàn công nghiệp

So với các loại sàn gỗ tự nhiên, giá thành sản phẩm sẽ thấp hơn rất nhiều. Đi kèm với đó là nhiều ưu điểm nổi bật như sau: 

  • Mẫu mã đa dạng, tính thời trang cao: Sàn gỗ công nghiệp có nhiều mẫu mã để người tiêu dùng lựa chọn, có cả những màu không có ở gỗ tự nhiên. Các loại sàn cao cấp hiện nay đều áp dụng công nghệ EIR tạo hiệu ứng vân gỗ chân thực, phù hợp với nhiều không gian.
Ván lát sàn công nghiệp đa dạng mẫu mã có tính thời trang cao
Ván lát sàn công nghiệp đa dạng mẫu mã có tính thời trang cao
  • Tiết kiệm chi phí: Chi phí để lát sàn gỗ công nghiệp nằm trong khoảng từ 250.000 VNĐ/m2 đến dưới 600.000 VNĐ/m2. Đây là mức chi phí hợp lý và phù hợp với ngân sách của nhiều gia đình Việt Nam.
  • Lắp đặt đơn giản, dễ vệ sinh: Cấu tạo hèm khóa giúp cho việc thi công, lắp đặt trở nên dễ dàng hơn. Bên cạnh đó, bề mặt phẳng, khớp khít, các rãnh nối nông cũng có tác dụng giúp việc vệ sinh trở nên đơn giản hơn.
Ván gỗ công nghiệp thi công nhanh chóng, dễ vệ sinh
Ván gỗ công nghiệp thi công nhanh chóng, dễ vệ sinh
  • Giải pháp bảo vệ môi trường bền vững: Sàn gỗ công nghiệp được tạo nên từ sợi gỗ, bột gỗ nên quá trình sản xuất không gây ảnh hưởng lớn đến hệ sinh thái tự nhiên của rừng. So với sử dụng gỗ tự nhiên thì ván gỗ công nghiệp là giải pháp bền vững để bảo vệ môi trường.
Ván lát sàn công nghiệp là giải pháp bảo vệ môi trường
Ván lát sàn công nghiệp là giải pháp bảo vệ môi trường

– Nhược điểm của ván sàn công nghiệp

Ngoài những ưu điểm được đề cập ở trên, sàn gỗ công nghiệp cũng tiềm ẩn một vài nhược điểm. Do tính chất chung của gỗ là kỵ nước, dễ bị co ngót, cong vênh, nấm mốc khi ngấm nước. 

Sản phẩm không thể sử dụng để lát sàn ngoài trời hoặc những nơi thường xuyên chịu độ ẩm cao và ngấm nước như phòng tắm. Nhằm cải thiện khả năng chịu nước của ván sàn, bạn nên kiểm tra các tiêu chí về cốt gỗ và hèm khóa. 

Trong quá trình sử dụng nên hạn chế đổ nước ra sàn quá nhiều. Đồng thời nên lựa chọn sản phẩm ở những đơn vị uy tín để an tâm về chất lượng và giảm thiểu rủi ro không đáng có.

Nhược điểm của ván sàn công nghiệp
Nhược điểm của ván sàn công nghiệp

Phân loại sàn gỗ công nghiệp theo cốt gỗ

Trong thực tế thi công và lựa chọn vật liệu, sàn gỗ công nghiệp thường được phân biệt rõ ràng theo màu cốt gỗ. Ba loại phổ biến nhất hiện nay là cốt nâu, cốt xanh và cốt đen.

1. Sàn gỗ công nghiệp cốt nâu

Cốt nâu là dòng sàn phổ thông, được sản xuất từ bột gỗ tự nhiên ép lại với mật độ trung bình. Màu nâu đặc trưng của cốt gỗ là do màu nguyên bản của gỗ sau khi nghiền và ép, không pha thêm phụ gia tạo màu.

Loại này có độ cứng khá tốt, đáp ứng nhu cầu sử dụng cơ bản trong nhà ở như phòng ngủ hoặc khu vực ít ẩm. Tuy nhiên, khả năng chống ẩm không cao nên nếu sử dụng ở khu vực dễ tiếp xúc nước như tầng trệt hoặc gần nhà vệ sinh thì cần cân nhắc kỹ. Ưu điểm lớn nhất của cốt nâu là giá thành rẻ, phù hợp với phân khúc phổ thông và công trình cần tối ưu chi phí.

Sàn gỗ công nghiệp cốt nâu
Sàn gỗ công nghiệp cốt nâu

2. Sàn gỗ công nghiệp cốt xanh

Cốt xanh thực chất là cốt HDF được bổ sung thêm phụ gia chống ẩm trong quá trình sản xuất, tạo nên màu xanh đặc trưng. Đây là dòng sàn được sử dụng rất phổ biến tại Việt Nam vì phù hợp với khí hậu nóng ẩm.

So với cốt nâu, loại này có khả năng chống ẩm tốt hơn đáng kể, hạn chế tình trạng phồng rộp khi gặp nước trong thời gian ngắn. Độ cứng và độ ổn định cũng cao hơn, giúp sàn ít bị cong vênh khi thay đổi thời tiết. Nhờ sự cân bằng giữa giá thành và chất lượng, cốt xanh thường được sử dụng cho phòng khách, căn hộ chung cư hoặc nhà phố.

Sàn gỗ công nghiệp cốt xanh
Sàn gỗ công nghiệp cốt xanh

3. Sàn gỗ công nghiệp cốt đen

Cốt đen là dòng cao cấp nhất trong các loại sàn gỗ công nghiệp hiện nay. Cốt gỗ có màu sẫm gần như đen, mật độ ép rất cao và thường được sản xuất theo tiêu chuẩn châu Âu.

Ưu điểm nổi bật của cốt đen là khả năng chịu nước vượt trội, có thể chống ẩm tốt trong môi trường khắc nghiệt. Ngoài ra, độ cứng cực cao giúp sàn chịu lực tốt, hạn chế trầy xước và biến dạng trong quá trình sử dụng lâu dài. Loại này thường xuất hiện ở các thương hiệu cao cấp và được ứng dụng trong biệt thự, công trình sang trọng hoặc khu vực có mật độ đi lại lớn.

Tuy nhiên, giá thành của cốt đen cũng cao hơn đáng kể so với hai loại còn lại.

Sàn gỗ công nghiệp cốt đen là dòng cao cấp nhất hiện nay
Sàn gỗ công nghiệp cốt đen là dòng cao cấp nhất hiện nay

Top các dòng sàn gỗ công nghiệp phổ biến hiện nay

Trên thị trường hiện nay, mỗi thương hiệu sàn gỗ công nghiệp đều có thế mạnh riêng về cốt gỗ, khả năng chống ẩm, độ bền và phân khúc giá. Dưới đây là những dòng được sử dụng nhiều tại Việt Nam, đặc biệt trong các công trình nhà ở và nội thất:

1. Sàn gỗ công nghiệp Kosmos

Sàn gỗ công nghiệp Kosmos là dòng sàn phổ thông – trung cấp, thường được sử dụng trong các công trình nhà phố, căn hộ cho thuê hoặc công trình cần tối ưu chi phí. Điểm mạnh của dòng này nằm ở giá thành dễ tiếp cận, mẫu mã đa dạng và thi công đơn giản.

Tuy nhiên, khả năng chống ẩm ở mức cơ bản nên phù hợp với không gian khô ráo như phòng ngủ hoặc tầng trên. Nếu dùng ở tầng trệt cần xử lý nền kỹ.

Ván sàn công nghiệp Kosmos
Ván sàn công nghiệp Kosmos

2. Sàn gỗ công nghiệp Wilson

Sàn gỗ công nghiệp Wilson là thương hiệu hướng đến phân khúc tầm trung, nổi bật với thiết kế vân gỗ tự nhiên và màu sắc hiện đại. Dòng này thường có bề mặt khá đẹp, phù hợp với các không gian nội thất theo phong cách trẻ trung hoặc hiện đại. Chất lượng ổn định, độ cứng tốt, phù hợp cho nhà ở dân dụng. Tuy nhiên, độ chống nước không phải là điểm mạnh nổi bật.

Sàn công nghiệp Wilson cũng là thương hiệu quen thuộc tại Việt Nam
Sàn công nghiệp Wilson cũng là thương hiệu quen thuộc tại Việt Nam

3. Sàn gỗ công nghiệp Charmwood

Sàn gỗ công nghiệp Charmwood thực tế nổi bật hơn ở dòng sàn nhựa giả gỗ (SPC), tuy nhiên vẫn thường được nhắc đến trong nhóm vật liệu thay thế sàn gỗ công nghiệp. Ưu điểm lớn nhất của Charmwood là khả năng chống nước gần như tuyệt đối, không lo cong vênh hay phồng rộp. Vì vậy, đây là lựa chọn thay thế rất tốt cho sàn gỗ công nghiệp trong môi trường ẩm.

Sàn gỗ công nghiệp Charmwood xương cá
Sàn gỗ công nghiệp Charmwood xương cá

4. Sàn gỗ công nghiệp Robina

Sàn gỗ công nghiệp Robina cũng là thương hiệu đến từ Malaysia và thường được so sánh trực tiếp với Inovar. Robina nổi bật với độ bền cao, khả năng chống mối mọt và chịu lực tốt. Các dòng 12mm của Robina rất phù hợp cho phòng khách hoặc khu vực có mật độ sử dụng cao.

Sàn gỗ công nghiệp Robina nổi bật với độ chống mối số 1 thị trường
Sàn gỗ công nghiệp Robina nổi bật với độ chống mối số 1 thị trường

5. Sàn gỗ công nghiệp Inovar

Sàn gỗ công nghiệp Inovar là thương hiệu sàn gỗ Malaysia rất phổ biến tại Việt Nam, thuộc phân khúc trung – cao cấp. Điểm mạnh của Inovar nằm ở cốt gỗ HDF mật độ cao, khả năng chịu nước tốt và độ ổn định cao trong môi trường nóng ẩm. Đây là lựa chọn rất phù hợp cho nhà phố, căn hộ và cả văn phòng.

Sàn gỗ công nghiệp Inovar nhập khẩu từ Malaysia
Sàn gỗ công nghiệp Inovar nhập khẩu từ Malaysia

6. Sàn gỗ công nghiệp Egger

Sàn gỗ công nghiệp Egger là thương hiệu sàn gỗ cao cấp đến từ châu Âu (Đức), nổi tiếng với tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt và độ hoàn thiện cao.

Sàn gỗ Egger có ưu điểm về độ bền, khả năng chống trầy xước và độ an toàn sức khỏe (tiêu chuẩn E1, E0). Bề mặt vân gỗ rất tinh xảo, phù hợp với các công trình cao cấp, biệt thự hoặc căn hộ hạng sang. Nhược điểm là giá thành cao hơn so với các dòng châu Á.

Sàn gỗ công nghiệp Egger Đức
Sàn gỗ công nghiệp Egger Đức

7. Sàn gỗ công nghiệp Binyl

Sàn gỗ công nghiệp Binyl là dòng sàn gỗ công nghiệp giá rẻ – trung cấp, hướng đến phân khúc phổ thông. Ưu điểm chính là chi phí thấp, dễ tiếp cận và mẫu mã khá đa dạng.

Tuy nhiên, chất lượng cốt gỗ và khả năng chống ẩm ở mức cơ bản, phù hợp với các công trình ngắn hạn, nhà cho thuê hoặc khu vực ít sử dụng.

Sàn công nghiệp Binyl cốt đen nhập khẩu Đức
Sàn công nghiệp Binyl cốt đen nhập khẩu Đức

8. Sàn gỗ công nghiệp Camsan

Sàn gỗ công nghiệp Camsan là thương hiệu sàn gỗ công nghiệp đến từ Thổ Nhĩ Kỳ, thuộc phân khúc cao cấp tại thị trường Việt Nam. Điểm nổi bật của dòng này nằm ở cốt gỗ HDF mật độ cao, giúp sàn có độ cứng tốt và ổn định trong quá trình sử dụng.

Một trong những ưu điểm lớn của Camsan là khả năng chịu nước khá tốt so với mặt bằng chung sàn gỗ công nghiệp, nhờ công nghệ ép cốt hiện đại và hệ số trương nở thấp. Ngoài ra, bề mặt sàn có độ hoàn thiện cao, vân gỗ sắc nét và chống trầy xước tốt.

Sàn gỗ công nghiệp Camsan đến từ Châu Âu
Sàn gỗ công nghiệp Camsan đến từ Châu Âu

9. Sàn gỗ công nghiệp Pergo

Pergo là thương hiệu sàn gỗ công nghiệp nổi tiếng toàn cầu, có nguồn gốc từ Thụy Điển và được xem là đơn vị phát minh ra sàn gỗ laminate. Điểm mạnh của Pergo nằm ở công nghệ hèm khóa độc quyền Uniclic, giúp việc thi công nhanh và hạn chế nước thấm xuống cốt gỗ.

Ngoài ra, nhiều dòng Pergo còn có khả năng chống nước bề mặt trong thời gian dài, độ bền cao và đạt các tiêu chuẩn châu Âu về an toàn sức khỏe. Sàn gỗ công nghiệp Pergo thường được sử dụng trong các công trình cao cấp như biệt thự, căn hộ hạng sang hoặc không gian cần độ hoàn thiện cao về thẩm mỹ.

Sàn gỗ công nghiệp Pergo Bỉ
Sàn gỗ công nghiệp Pergo Bỉ

Bảng giá sàn gỗ công nghiệp theo thương hiệu và độ dày

Dưới đây là bảng giá sàn gỗ công nghiệp theo từng thương hiệu và độ dày phổ biến (8mm – 12mm). Mức giá mang tính tham khảo theo thị trường hiện tại, có thể dao động tùy màu, bản và đơn vị thi công.

Thương hiệu8mm (VNĐ/m²)12mm (VNĐ/m²)Phân khúc
Sàn gỗ Kosmos~180.000 – 220.000~250.000 – 280.000Giá rẻ
Sàn gỗ Wilson~170.000 – 210.000~250.000 – 270.000Giá rẻ
Sàn gỗ Binyl~350.000 – 400.000~500.000 – 700.000Cao cấp
Sàn gỗ Inovar~330.000 – 350.000~500.000 – 650.000Trung cấp
Sàn gỗ Robina~335.000 – 350.000~450.000 – 550.000Trung cấp
Sàn gỗ Egger~380.000 – 450.000~550.000 – 600.000Cao cấp
Sàn gỗ Camsan~350.000 – 400.000~450.000 – 650.000Trung – cao
Sàn gỗ Pergo~400.000 – 480.000~550.000 – 1.200.000+Cao cấp

Ứng dụng của sàn gỗ công nghiệp trong nội thất

Sàn gỗ công nghiệp được ứng dụng linh hoạt trong nhiều không gian khác nhau. Trong nhà ở, vật liệu này thường được sử dụng cho phòng khách, phòng ngủ hoặc căn hộ chung cư để tạo cảm giác ấm cúng và hiện đại. Trong các không gian thương mại như showroom, văn phòng hay cửa hàng, sàn gỗ giúp nâng cao tính thẩm mỹ và tạo ấn tượng chuyên nghiệp.

Ngoài lát sàn, một số thiết kế còn sử dụng vật liệu này để ốp tường hoặc làm điểm nhấn trang trí, mang lại sự đồng bộ cho tổng thể nội thất.

Sàn gỗ công nghiệp được ứng dụng linh hoạt trong nhiều không gian khác nhau.
Sàn gỗ công nghiệp được ứng dụng linh hoạt trong nhiều không gian khác nhau.

Kinh nghiệm chọn sàn gỗ công nghiệp phù hợp

Khi lựa chọn sàn gỗ công nghiệp, cần chú ý đến chất lượng cốt gỗ vì đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chống ẩm. Những sản phẩm có tỷ trọng HDF cao sẽ chắc chắn và ít bị biến dạng hơn.

Ngoài ra, nên cân nhắc màu sắc phù hợp với diện tích và phong cách thiết kế. Không gian nhỏ nên ưu tiên tông sáng để tạo cảm giác rộng rãi, trong khi không gian lớn có thể sử dụng màu trầm để tăng sự sang trọng.

Độ dày và tiêu chuẩn chống trầy xước cũng cần được lựa chọn phù hợp với mục đích sử dụng để đảm bảo hiệu quả lâu dài.

Xem thêm: Sàn gỗ tự nhiên

Giải đáp câu hỏi thường gặp về sàn gỗ công nghiệp


Sàn gỗ công nghiệp có độ bền khá cao nếu chọn đúng loại và thi công đúng kỹ thuật. Các dòng chất lượng tốt có thể sử dụng từ 10 đến 20 năm, thậm chí lâu hơn trong điều kiện môi trường ổn định. Độ bền phụ thuộc nhiều vào cốt gỗ HDF, tiêu chuẩn chống mài mòn và cách sử dụng thực tế.


Sàn gỗ công nghiệp không chống nước tuyệt đối, nhưng có khả năng chịu ẩm ở mức nhất định. Những dòng cốt xanh hoặc cốt đen cao cấp có thể chịu nước tốt hơn, hạn chế phồng rộp khi tiếp xúc nước trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, nếu ngâm nước lâu vẫn có nguy cơ hư hỏng.


Có thể sử dụng cho tầng trệt nhưng cần xử lý nền thật khô và chống ẩm tốt. Nên ưu tiên các dòng chịu nước cao như cốt xanh chất lượng hoặc cốt đen. Nếu khu vực có độ ẩm cao thường xuyên, nên cân nhắc sàn nhựa SPC để đảm bảo độ bền lâu dài.


Do được ép từ bột gỗ và có pha keo cùng phụ gia, sàn gỗ công nghiệp có khả năng chống mối mọt tốt hơn gỗ tự nhiên. Tuy nhiên, nếu môi trường quá ẩm hoặc nền nhà có mối sẵn thì vẫn cần xử lý triệt để trước khi thi công.


Các sản phẩm đạt tiêu chuẩn E1 hoặc E0 về phát thải formaldehyde đều an toàn cho sức khỏe người dùng. Khi chọn mua, nên ưu tiên các thương hiệu uy tín, có chứng nhận rõ ràng để đảm bảo chất lượng không khí trong nhà.


Loại 8mm phù hợp với phòng ngủ hoặc không gian ít đi lại, giúp tiết kiệm chi phí. Trong khi đó, sàn 12mm có độ chắc chắn cao hơn, đi lại êm chân và ít bị ọp ẹp, phù hợp với phòng khách hoặc khu vực sử dụng nhiều.


Nếu thi công đúng kỹ thuật và chọn sản phẩm chất lượng, sàn rất ít khi bị cong vênh. Các lỗi cong vênh thường đến từ việc nền ẩm, không có khe giãn nở hoặc sử dụng sản phẩm kém chất lượng.


Sàn gỗ công nghiệp sử dụng hèm khóa nên có thể tháo lắp tương đối dễ dàng. Tuy nhiên, việc tái sử dụng cần cẩn thận để tránh gãy hèm hoặc giảm độ liên kết của tấm ván.


Sàn gỗ công nghiệp khá phù hợp với gia đình có trẻ nhỏ nhờ bề mặt êm, không trơn trượt và ít bám bụi. Ngoài ra, khả năng cách nhiệt tốt giúp sàn không bị lạnh như gạch men.


Giá sàn gỗ công nghiệp dao động khá rộng, thường từ khoảng 150.000đ đến hơn 500.000đ/m² tùy theo thương hiệu, xuất xứ và chất lượng. Các dòng cao cấp châu Âu sẽ có giá cao hơn so với dòng phổ thông.


Về lý thuyết, có thể tự lắp đặt nhờ hệ hèm khóa. Tuy nhiên, để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ, vẫn nên sử dụng thợ chuyên nghiệp, đặc biệt với những mặt bằng lớn hoặc yêu cầu kỹ thuật cao.

Nội thất Toàn Thắng chuyên cung cấp và thi công sàn gỗ công nghiệp nhiều chủng loại

Nội thất Toàn Thắng tự hào mang đến cho quý khách hàng những sản phẩm ván gỗ công nghiệp chính hãng, uy tín nhất. Đơn vị đang sở hữu những ưu điểm vượt trội sau đây:

  • Cung cấp sàn gỗ công nghiệp chính hãng được nhập từ nhiều quốc gia: Hàn Quốc, Bỉ, Đức, Malaysia, Pháp … 
  • Sàn gỗ công nghiệp tại Toàn Thắng nhiều mẫu mã, màu sắc từ tông sáng đến tông tối, mức giá cạnh tranh nhất thị trường.
  • Đội ngũ nhân viên chúng tôi dày dặn kinh nghiệm, luôn hỗ trợ bạn với thái độ tận tâm, chuyên nghiệp.
  • Chính sách vận chuyển, bảo hành, đổi trả rõ ràng, luôn đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu.
Nội thất Toàn Thắng tự hào mang đến cho quý khách hàng những sản phẩm ván gỗ công nghiệp chính hãng
Nội thất Toàn Thắng tự hào mang đến cho quý khách hàng những sản phẩm ván gỗ công nghiệp chính hãng

Nếu bạn đang có nhu cầu cần nâng cấp không gian sống với sàn gỗ công nghiệp. Đừng ngần ngại, hãy liên hệ số hotline 0901.242.777 để được tư vấn chi tiết và báo giá miễn phí nhé.

Giá gốc là: 75.000₫.Giá hiện tại là: 65.000₫./md
Giá gốc là: 210.000₫.Giá hiện tại là: 190.000₫./m2
Giá gốc là: 220.000₫.Giá hiện tại là: 190.000₫./m2
Giá gốc là: 220.000₫.Giá hiện tại là: 200.000₫./m2
Giá gốc là: 210.000₫.Giá hiện tại là: 200.000₫./m2
Giá gốc là: 230.000₫.Giá hiện tại là: 210.000₫./m2
Giá gốc là: 245.000₫.Giá hiện tại là: 225.000₫./m2
Giá gốc là: 350.000₫.Giá hiện tại là: 235.000₫./m2
Giá gốc là: 350.000₫.Giá hiện tại là: 235.000₫./m2
Giá gốc là: 270.000₫.Giá hiện tại là: 245.000₫./m2
Giá gốc là: 270.000₫.Giá hiện tại là: 245.000₫./m2
Giá gốc là: 270.000₫.Giá hiện tại là: 245.000₫./m2
Giá gốc là: 280.000₫.Giá hiện tại là: 250.000₫./m2
Giá gốc là: 300.000₫.Giá hiện tại là: 250.000₫./m2
Giá gốc là: 280.000₫.Giá hiện tại là: 265.000₫./m2
Giá gốc là: 350.000₫.Giá hiện tại là: 320.000₫./m2
Giá gốc là: 350.000₫.Giá hiện tại là: 330.000₫./m2
Giá gốc là: 350.000₫.Giá hiện tại là: 330.000₫./m2
Giá gốc là: 355.000₫.Giá hiện tại là: 335.000₫./m2
Giá gốc là: 355.000₫.Giá hiện tại là: 335.000₫./m2
Giá gốc là: 425.000₫.Giá hiện tại là: 375.000₫./m2
Giá gốc là: 415.000₫.Giá hiện tại là: 385.000₫./m2
Giá gốc là: 400.000₫.Giá hiện tại là: 385.000₫./m2
Giá gốc là: 410.000₫.Giá hiện tại là: 390.000₫./m2
icon icon icon